VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "đánh trứng" (1)

Vietnamese đánh trứng
button1
English Vwhisk
Example
Tôi đánh trứng cho bông lên.
I whisk the eggs until they foam.
My Vocabulary

Related Word Results "đánh trứng" (0)

Phrase Results "đánh trứng" (1)

Tôi đánh trứng cho bông lên.
I whisk the eggs until they foam.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y